snag
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xúc xích
- Nghĩa tiếng Anh
- Sausage, especially one cooked on a barbecue.
- Ví dụ
Would you like a snag in bread?
Bạn có muốn một chiếc xúc xích kẹp bánh mì không?
Bản dịch
- 한국어바비큐용 소시지
- 中文香肠
- 日本語ソーセージ
- ไทยไส้กรอก
- Bahasa Indonesiasosis
- Русскийсосиска
- हिन्दीसॉसेज
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.