sook
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẻ mít ướt
- Nghĩa tiếng Anh
- A person seen as overly sensitive or inclined to complain.
- Ví dụ
He called himself a sook for avoiding the cold water.
Anh ấy tự gọi mình là đồ nhát vì né nước lạnh.
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hờn dỗi
- Nghĩa tiếng Anh
- To sulk or complain in a childish way.
- Ví dụ
Don't sook about the result.
Đừng hờn dỗi vì kết quả.
Bản dịch
- 한국어울보, 엄살쟁이
- 中文爱哭鬼,娇气包
- 日本語泣き虫、甘えん坊
- ไทยคนขี้แย
- Bahasa Indonesiacengeng
- Русскийплакса, нытик
- हिन्दीरोतलू
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.