sparky
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thợ điện
- Nghĩa tiếng Anh
- Electrician.
- Ví dụ
We called a sparky to check the wiring.
Chúng tôi gọi thợ điện đến kiểm tra dây điện.
Bản dịch
- 한국어전기 기술자
- 中文电工
- 日本語電気工事士
- ไทยช่างไฟฟ้า
- Bahasa Indonesiatukang listrik
- Русскийэлектрик
- हिन्दीबिजली मिस्त्री
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.