AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sparky

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thợ điện
Nghĩa tiếng Anh
Electrician.
Ví dụ
We called a sparky to check the wiring.Chúng tôi gọi thợ điện đến kiểm tra dây điện.

Bản dịch

  • 한국어전기 기술자
  • 中文电工
  • 日本語電気工事士
  • ไทยช่างไฟฟ้า
  • Bahasa Indonesiatukang listrik
  • Русскийэлектрик
  • हिन्दीबिजली मिस्त्री

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.