AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

special consideration

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
xem xét đặc biệt
Nghĩa tiếng Anh
An adjustment such as an extension given when illness or hardship affects a student's study.
Ví dụ
He applied for special consideration after being sick.Anh ấy xin xem xét đặc biệt sau khi bị ốm.

Bản dịch

  • 한국어특별 고려 (사정 참작 신청)
  • 中文特殊考虑申请
  • 日本語特別配慮
  • ไทยการพิจารณากรณีพิเศษ
  • Bahasa Indonesiapertimbangan khusus
  • Русскийособые обстоятельства
  • हिन्दीविशेष विचार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.