special consideration
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xem xét đặc biệt
- Nghĩa tiếng Anh
- An adjustment such as an extension given when illness or hardship affects a student's study.
- Ví dụ
He applied for special consideration after being sick.
Anh ấy xin xem xét đặc biệt sau khi bị ốm.
Bản dịch
- 한국어특별 고려 (사정 참작 신청)
- 中文特殊考虑申请
- 日本語特別配慮
- ไทยการพิจารณากรณีพิเศษ
- Bahasa Indonesiapertimbangan khusus
- Русскийособые обстоятельства
- हिन्दीविशेष विचार
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.