specialist
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bác sĩ chuyên khoa
- Nghĩa tiếng Anh
- A doctor trained in a particular area of medicine, such as a cardiologist.
- Ví dụ
The specialist ordered more tests.
Bác sĩ chuyên khoa yêu cầu làm thêm xét nghiệm.
Bản dịch
- 한국어전문의
- 中文专科医生
- 日本語専門医
- ไทยแพทย์เฉพาะทาง
- Bahasa Indonesiadokter spesialis
- Русскийврач-специалист
- हिन्दीविशेषज्ञ डॉक्टर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.