AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

speed camera

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
camera bắn tốc độ
Nghĩa tiếng Anh
A camera that detects vehicles going over the speed limit.
Ví dụ
There is a speed camera near the school.Gần trường có camera bắn tốc độ.

Bản dịch

  • 한국어과속 단속 카메라
  • 中文测速摄像头
  • 日本語速度違反取締カメラ
  • ไทยกล้องจับความเร็ว
  • Bahasa Indonesiakamera kecepatan
  • Русскийкамера скорости
  • हिन्दीस्पीड कैमरा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.