spewin'
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cực kỳ thất vọng, bực
- Nghĩa tiếng Anh
- Very disappointed or upset in colloquial speech.
- Ví dụ
I was spewin' when the concert was cancelled.
Tôi bực mình khi buổi hòa nhạc bị hủy.
Bản dịch
- 한국어속상한, 짜증이 나는
- 中文非常失望,气恼
- 日本語すごくがっかり、むかつく
- ไทยเซ็ง ผิดหวังมาก
- Bahasa Indonesiakecewa berat, kesal
- Русскийрасстроенный, злой
- हिन्दीबहुत निराश, परेशान
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.