spit the dummy
phrase Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giận dỗi
- Nghĩa tiếng Anh
- To react angrily or petulantly when disappointed.
- Ví dụ
She spat the dummy after losing the game.
Cô ấy giận dỗi sau khi thua trận.
Bản dịch
- 한국어발끈하다, 짜증 내다
- 中文发脾气,耍性子
- 日本語すねて怒る
- ไทยฉุนเฉียว งอแง
- Bahasa Indonesiangambek marah
- Русскийвспылить, обидеться
- हिन्दीतुनककर गुस्सा करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.