AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

spruik

verb Kinh doanh

Nghĩa (Tiếng Việt)
chào mời, quảng bá
Nghĩa tiếng Anh
To promote something enthusiastically, often in public.
Ví dụ
Vendors spruiked their products at the market.Các người bán chào mời sản phẩm ở chợ.

Bản dịch

  • 한국어적극 홍보하다, 호객하다
  • 中文大力吹捧,招揽
  • 日本語熱心に宣伝する、客引きする
  • ไทยโฆษณาเชิญชวน
  • Bahasa Indonesiamempromosikan dengan gencar
  • Русскийзазывать, расхваливать
  • हिन्दीज़ोर-शोर से प्रचार करना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.