spruiker
noun Kinh doanh
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người chào hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who promotes or loudly advertises goods or events.
- Ví dụ
A spruiker welcomed shoppers at the entrance.
Một người chào hàng đón khách ở lối vào.
Bản dịch
- 한국어호객꾼, 홍보자
- 中文揽客的人
- 日本語客引き、宣伝係
- ไทยคนเรียกลูกค้า
- Bahasa Indonesiatukang promosi
- Русскийзазывала
- हिन्दीप्रचारक, ग्राहक बुलाने वाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.