AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

spruiker

noun Kinh doanh

Nghĩa (Tiếng Việt)
người chào hàng
Nghĩa tiếng Anh
A person who promotes or loudly advertises goods or events.
Ví dụ
A spruiker welcomed shoppers at the entrance.Một người chào hàng đón khách ở lối vào.

Bản dịch

  • 한국어호객꾼, 홍보자
  • 中文揽客的人
  • 日本語客引き、宣伝係
  • ไทยคนเรียกลูกค้า
  • Bahasa Indonesiatukang promosi
  • Русскийзазывала
  • हिन्दीप्रचारक, ग्राहक बुलाने वाला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.