station
noun Đời sống nông thôn
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trang trại chăn nuôi lớn
- Nghĩa tiếng Anh
- A large cattle or sheep property in rural Australia.
- Ví dụ
She worked on a cattle station in the north.
Cô ấy làm việc ở một trang trại bò ở miền bắc.
Bản dịch
- 한국어대규모 목장
- 中文大型牧场
- 日本語大規模牧場
- ไทยฟาร์มปศุสัตว์ขนาดใหญ่
- Bahasa Indonesiapeternakan besar
- Русскийкрупная скотоводческая ферма
- हिन्दीबड़ा पशु फ़ार्म
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.