AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

station

noun Đời sống nông thôn

Nghĩa (Tiếng Việt)
trang trại chăn nuôi lớn
Nghĩa tiếng Anh
A large cattle or sheep property in rural Australia.
Ví dụ
She worked on a cattle station in the north.Cô ấy làm việc ở một trang trại bò ở miền bắc.

Bản dịch

  • 한국어대규모 목장
  • 中文大型牧场
  • 日本語大規模牧場
  • ไทยฟาร์มปศุสัตว์ขนาดใหญ่
  • Bahasa Indonesiapeternakan besar
  • Русскийкрупная скотоводческая ферма
  • हिन्दीबड़ा पशु फ़ार्म

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.