AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

steel caps

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
giày bảo hộ mũi thép
Nghĩa tiếng Anh
Safety boots with protective toe caps.
Ví dụ
Steel caps are required on site.Bắt buộc mang giày bảo hộ tại công trường.

Bản dịch

  • 한국어안전화
  • 中文钢头安全鞋
  • 日本語安全靴
  • ไทยรองเท้าเซฟตี้
  • Bahasa Indonesiasepatu bot pengaman
  • Русскийботинки со стальным носком
  • हिन्दीस्टील कैप सुरक्षा जूते

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.