stinger season
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mùa sứa
- Nghĩa tiếng Anh
- The months when dangerous jellyfish are present in northern Australian waters.
- Ví dụ
Wear a stinger suit during stinger season.
Mặc đồ chống sứa vào mùa sứa.
Bản dịch
- 한국어해파리 출몰 시기
- 中文水母季
- 日本語クラゲの季節
- ไทยฤดูแมงกะพรุน
- Bahasa Indonesiamusim ubur-ubur
- Русскийсезон медуз
- हिन्दीजेलीफ़िश का मौसम
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.