AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

stinger season

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
mùa sứa
Nghĩa tiếng Anh
The months when dangerous jellyfish are present in northern Australian waters.
Ví dụ
Wear a stinger suit during stinger season.Mặc đồ chống sứa vào mùa sứa.

Bản dịch

  • 한국어해파리 출몰 시기
  • 中文水母季
  • 日本語クラゲの季節
  • ไทยฤดูแมงกะพรุน
  • Bahasa Indonesiamusim ubur-ubur
  • Русскийсезон медуз
  • हिन्दीजेलीफ़िश का मौसम

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.