AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

stormwater drain

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
cống thoát nước mưa
Nghĩa tiếng Anh
A drain designed to carry rainwater runoff away from roads or land.
Ví dụ
Do not block the stormwater drain.Đừng làm tắc cống thoát nước mưa.

Bản dịch

  • 한국어빗물 배수관
  • 中文雨水排水渠
  • 日本語雨水排水溝
  • ไทยท่อระบายน้ำฝน
  • Bahasa Indonesiasaluran air hujan
  • Русскийливневая канализация
  • हिन्दीबरसाती नाला

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.