stormwater drain
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cống thoát nước mưa
- Nghĩa tiếng Anh
- A drain designed to carry rainwater runoff away from roads or land.
- Ví dụ
Do not block the stormwater drain.
Đừng làm tắc cống thoát nước mưa.
Bản dịch
- 한국어빗물 배수관
- 中文雨水排水渠
- 日本語雨水排水溝
- ไทยท่อระบายน้ำฝน
- Bahasa Indonesiasaluran air hujan
- Русскийливневая канализация
- हिन्दीबरसाती नाला
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.