AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

stubby

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
chai bia nhỏ
Nghĩa tiếng Anh
A small glass bottle of beer, commonly 375 ml.
Ví dụ
He opened a stubby after work.Anh ấy mở một chai bia nhỏ sau giờ làm.

Bản dịch

  • 한국어작은 병맥주
  • 中文小瓶啤酒
  • 日本語小瓶ビール
  • ไทยเบียร์ขวดเล็ก
  • Bahasa Indonesiabir botol kecil
  • Русскийбутылочка пива
  • हिन्दीछोटी बीयर बोतल

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.