stubby
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chai bia nhỏ
- Nghĩa tiếng Anh
- A small glass bottle of beer, commonly 375 ml.
- Ví dụ
He opened a stubby after work.
Anh ấy mở một chai bia nhỏ sau giờ làm.
Bản dịch
- 한국어작은 병맥주
- 中文小瓶啤酒
- 日本語小瓶ビール
- ไทยเบียร์ขวดเล็ก
- Bahasa Indonesiabir botol kecil
- Русскийбутылочка пива
- हिन्दीछोटी बीयर बोतल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.