student card
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ sinh viên
- Nghĩa tiếng Anh
- An ID card showing you are a student, often giving discounts.
- Ví dụ
Show your student card for concession fares.
Xuất trình thẻ sinh viên để được giá vé ưu đãi.
Bản dịch
- 한국어학생증
- 中文学生证
- 日本語学生証
- ไทยบัตรนักศึกษา
- Bahasa Indonesiakartu pelajar
- Русскийстуденческий билет
- हिन्दीछात्र पहचान पत्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.