student visa
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thị thực du học
- Nghĩa tiếng Anh
- A visa that allows international students to study full-time in Australia, with conditions.
- Ví dụ
Her student visa allows limited work hours during semester.
Thị thực du học của cô ấy giới hạn số giờ làm trong học kỳ.
Bản dịch
- 한국어학생 비자
- 中文学生签证
- 日本語学生ビザ
- ไทยวีซ่านักเรียน
- Bahasa Indonesiavisa pelajar
- Русскийстуденческая виза
- हिन्दीछात्र वीज़ा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.