AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

study load

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
khối lượng học tập
Nghĩa tiếng Anh
The amount of study you are enrolled in, such as full-time or part-time.
Ví dụ
A full-time study load is usually four subjects per semester.Khối lượng học toàn thời gian thường là bốn môn mỗi học kỳ.

Bản dịch

  • 한국어수강 학점 부담
  • 中文学习负荷
  • 日本語履修量
  • ไทยภาระการเรียน
  • Bahasa Indonesiabeban studi
  • Русскийучебная нагрузка
  • हिन्दीअध्ययन भार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.