AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sun smart

adjective Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
có ý thức chống nắng
Nghĩa tiếng Anh
Following practices that reduce exposure to harmful ultraviolet radiation.
Ví dụ
The childcare centre follows SunSmart policies.Nhà trẻ tuân theo chính sách chống nắng.

Bản dịch

  • 한국어자외선 예방에 주의하는
  • 中文注意防晒的
  • 日本語日焼け対策をした
  • ไทยระวังแดด
  • Bahasa Indonesiasadar perlindungan matahari
  • Русскийзащищённый от солнца
  • हिन्दीधूप से सतर्क

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.