sun smart
adjective Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- có ý thức chống nắng
- Nghĩa tiếng Anh
- Following practices that reduce exposure to harmful ultraviolet radiation.
- Ví dụ
The childcare centre follows SunSmart policies.
Nhà trẻ tuân theo chính sách chống nắng.
Bản dịch
- 한국어자외선 예방에 주의하는
- 中文注意防晒的
- 日本語日焼け対策をした
- ไทยระวังแดด
- Bahasa Indonesiasadar perlindungan matahari
- Русскийзащищённый от солнца
- हिन्दीधूप से सतर्क
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.