AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

sunnies

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
kính râm
Nghĩa tiếng Anh
Sunglasses.
Ví dụ
Don't forget your sunnies.Đừng quên kính râm nhé.

Bản dịch

  • 한국어선글라스
  • 中文太阳镜
  • 日本語サングラス
  • ไทยแว่นกันแดด
  • Bahasa Indonesiakacamata hitam
  • Русскийсолнцезащитные очки
  • हिन्दीधूप का चश्मा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.