sunnies
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kính râm
- Nghĩa tiếng Anh
- Sunglasses.
- Ví dụ
Don't forget your sunnies.
Đừng quên kính râm nhé.
Bản dịch
- 한국어선글라스
- 中文太阳镜
- 日本語サングラス
- ไทยแว่นกันแดด
- Bahasa Indonesiakacamata hitam
- Русскийсолнцезащитные очки
- हिन्दीधूप का चश्मा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.