AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

super

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
quỹ hưu (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh
An informal shortened form of superannuation.
Ví dụ
Check whether your employer is paying super.Kiểm tra xem chủ có đóng quỹ hưu trí cho bạn không.

Bản dịch

  • 한국어퇴직연금의 구어체
  • 中文退休金(口语)
  • 日本語スーパー(退職年金の略)
  • ไทยเงินสะสมเกษียณ (ภาษาพูด)
  • Bahasa Indonesiadana pensiun (sebutan singkat)
  • Русскийпенсионные накопления (разг.)
  • हिन्दीसेवानिवृत्ति निधि (बोलचाल)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.