superannuation
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- quỹ hưu trí
- Nghĩa tiếng Anh
- Retirement savings arrangement commonly called super.
- Ví dụ
Check the superannuation contribution on your payslip.
Kiểm tra khoản đóng quỹ hưu trí trên phiếu lương.
Bản dịch
- 한국어퇴직연금 제도
- 中文退休金(养老储蓄)
- 日本語退職年金(スーパーアニュエーション)
- ไทยกองทุนเงินสะสมเพื่อการเกษียณ
- Bahasa Indonesiadana pensiun
- Русскийпенсионные накопления
- हिन्दीसेवानिवृत्ति बचत कोष
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.