surf lifesaver
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhân viên cứu hộ bãi biển
- Nghĩa tiếng Anh
- A trained volunteer who patrols beaches and rescues swimmers.
- Ví dụ
A surf lifesaver helped the tourist back to shore.
Nhân viên cứu hộ đưa du khách trở lại bờ.
Bản dịch
- 한국어해변 인명 구조대원
- 中文冲浪救生员
- 日本語ライフセーバー
- ไทยเจ้าหน้าที่ช่วยชีวิตชายหาด
- Bahasa Indonesiapenjaga pantai
- Русскийспасатель на пляже
- हिन्दीसमुद्र तट जीवन रक्षक
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.