AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

surfie

noun Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
người lướt sóng
Nghĩa tiếng Anh
A surfer, especially one devoted to surf culture.
Ví dụ
The surfies were out at dawn.Những người lướt sóng đã ra biển từ lúc bình minh.

Bản dịch

  • 한국어서퍼
  • 中文冲浪者
  • 日本語サーファー
  • ไทยนักโต้คลื่น
  • Bahasa Indonesiapeselancar
  • Русскийсёрфер
  • हिन्दीसर्फ़र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.