suss
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đáng ngờ
- Nghĩa tiếng Anh
- Suspicious or not quite trustworthy.
- Ví dụ
That online deal looks a bit suss.
Ưu đãi trên mạng đó trông hơi đáng ngờ.
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tìm hiểu, dò xét
- Nghĩa tiếng Anh
- To investigate or work something out informally.
- Ví dụ
I'll suss out the bus timetable.
Để tôi tìm hiểu lịch xe buýt.
Bản dịch
- 한국어수상쩍은
- 中文可疑的
- 日本語怪しい
- ไทยน่าสงสัย
- Bahasa Indonesiamencurigakan
- Русскийподозрительный
- हिन्दीसंदिग्ध
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.