AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

suss

adjective Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
đáng ngờ
Nghĩa tiếng Anh
Suspicious or not quite trustworthy.
Ví dụ
That online deal looks a bit suss.Ưu đãi trên mạng đó trông hơi đáng ngờ.

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
tìm hiểu, dò xét
Nghĩa tiếng Anh
To investigate or work something out informally.
Ví dụ
I'll suss out the bus timetable.Để tôi tìm hiểu lịch xe buýt.

Bản dịch

  • 한국어수상쩍은
  • 中文可疑的
  • 日本語怪しい
  • ไทยน่าสงสัย
  • Bahasa Indonesiamencurigakan
  • Русскийподозрительный
  • हिन्दीसंदिग्ध

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.