AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

swag

noun Ngoài trời

Nghĩa (Tiếng Việt)
túi ngủ cuộn
Nghĩa tiếng Anh
A portable bedroll used for camping.
Ví dụ
We slept in swags beneath the stars.Chúng tôi ngủ trong túi ngủ cuộn dưới bầu trời sao.

Bản dịch

  • 한국어야외용 침구 꾸러미
  • 中文露营睡袋铺盖
  • 日本語スワッグ(キャンプ用寝袋)
  • ไทยที่นอนพกพาสำหรับตั้งแคมป์
  • Bahasa Indonesiakantong tidur gulung
  • Русскийспальный мешок-свэг
  • हिन्दीकैंपिंग बिस्तर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.