swag
noun Ngoài trời
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- túi ngủ cuộn
- Nghĩa tiếng Anh
- A portable bedroll used for camping.
- Ví dụ
We slept in swags beneath the stars.
Chúng tôi ngủ trong túi ngủ cuộn dưới bầu trời sao.
Bản dịch
- 한국어야외용 침구 꾸러미
- 中文露营睡袋铺盖
- 日本語スワッグ(キャンプ用寝袋)
- ไทยที่นอนพกพาสำหรับตั้งแคมป์
- Bahasa Indonesiakantong tidur gulung
- Русскийспальный мешок-свэг
- हिन्दीकैंपिंग बिस्तर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.