AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

swagman

noun Lịch sử

Nghĩa (Tiếng Việt)
người lao động lang thang (xưa)
Nghĩa tiếng Anh
An itinerant worker who traditionally carried a swag.
Ví dụ
The ballad tells the story of a swagman.Bản ballad kể câu chuyện về một người lao động lang thang.

Bản dịch

  • 한국어옛날 도보 노동자
  • 中文流动劳工(旧时)
  • 日本語放浪の労働者(昔)
  • ไทยคนงานเร่ร่อนสมัยก่อน
  • Bahasa Indonesiapekerja pengembara (dulu)
  • Русскийбродячий батрак (ист.)
  • हिन्दीघुमंतू मज़दूर (ऐतिहासिक)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.