AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

swim between the flags

phrase An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
bơi giữa hai lá cờ
Nghĩa tiếng Anh
A beach safety rule to swim only in the area patrolled by lifesavers, marked by red and yellow flags.
Ví dụ
Always swim between the flags.Luôn bơi giữa hai lá cờ.

Bản dịch

  • 한국어깃발 사이에서 수영하라 (해변 안전 수칙)
  • 中文在旗帜之间游泳
  • 日本語旗の間で泳ぐ
  • ไทยว่ายน้ำในเขตธง
  • Bahasa Indonesiaberenang di antara bendera
  • Русскийплавать между флагами
  • हिन्दीझंडों के बीच तैरें

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.