AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

swimming carnival

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
hội thi bơi của trường
Nghĩa tiếng Anh
A school sports day with swimming races.
Ví dụ
The swimming carnival is held in February.Hội thi bơi được tổ chức vào tháng Hai.

Bản dịch

  • 한국어수영 대회 (학교 행사)
  • 中文学校游泳运动会
  • 日本語水泳大会
  • ไทยการแข่งขันว่ายน้ำของโรงเรียน
  • Bahasa Indonesialomba renang sekolah
  • Русскийшкольные соревнования по плаванию
  • हिन्दीस्कूल तैराकी प्रतियोगिता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.