swimming carnival
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hội thi bơi của trường
- Nghĩa tiếng Anh
- A school sports day with swimming races.
- Ví dụ
The swimming carnival is held in February.
Hội thi bơi được tổ chức vào tháng Hai.
Bản dịch
- 한국어수영 대회 (학교 행사)
- 中文学校游泳运动会
- 日本語水泳大会
- ไทยการแข่งขันว่ายน้ำของโรงเรียน
- Bahasa Indonesialomba renang sekolah
- Русскийшкольные соревнования по плаванию
- हिन्दीस्कूल तैराकी प्रतियोगिता
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.