ta
interjection Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cảm ơn (thân mật)
- Nghĩa tiếng Anh
- An informal expression meaning thank you.
- Ví dụ
Ta for the lift.
Cảm ơn đã cho đi nhờ.
Bản dịch
- 한국어고마워
- 中文谢谢(口语)
- 日本語ありがとう(くだけた表現)
- ไทยขอบคุณ (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiamakasih
- Русскийспасибо (разг.)
- हिन्दीशुक्रिया (अनौपचारिक)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.