AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

ta

interjection Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
cảm ơn (thân mật)
Nghĩa tiếng Anh
An informal expression meaning thank you.
Ví dụ
Ta for the lift.Cảm ơn đã cho đi nhờ.

Bản dịch

  • 한국어고마워
  • 中文谢谢(口语)
  • 日本語ありがとう(くだけた表現)
  • ไทยขอบคุณ (ภาษาพูด)
  • Bahasa Indonesiamakasih
  • Русскийспасибо (разг.)
  • हिन्दीशुक्रिया (अनौपचारिक)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.