AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

takeaway

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồ ăn mang về
Nghĩa tiếng Anh
Food prepared at a shop or restaurant to be eaten elsewhere.
Ví dụ
We picked up takeaway after work.Chúng tôi mua đồ ăn mang về sau giờ làm.

Bản dịch

  • 한국어포장 음식
  • 中文外卖
  • 日本語テイクアウト
  • ไทยอาหารซื้อกลับบ้าน
  • Bahasa Indonesiamakanan bawa pulang
  • Русскийеда на вынос
  • हिन्दीटेकअवे खाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.