takeaway
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồ ăn mang về
- Nghĩa tiếng Anh
- Food prepared at a shop or restaurant to be eaten elsewhere.
- Ví dụ
We picked up takeaway after work.
Chúng tôi mua đồ ăn mang về sau giờ làm.
Bản dịch
- 한국어포장 음식
- 中文外卖
- 日本語テイクアウト
- ไทยอาหารซื้อกลับบ้าน
- Bahasa Indonesiamakanan bawa pulang
- Русскийеда на вынос
- हिन्दीटेकअवे खाना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.