tax deduction
noun Thuế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoản khấu trừ thuế
- Nghĩa tiếng Anh
- An expense you can subtract from your income to reduce the tax you pay.
- Ví dụ
Work uniforms can be a tax deduction.
Đồng phục làm việc có thể được khấu trừ thuế.
Bản dịch
- 한국어세금 공제 항목
- 中文税务扣除项
- 日本語税控除
- ไทยรายการลดหย่อนภาษี
- Bahasa Indonesiapengurangan pajak
- Русскийналоговый вычет
- हिन्दीकर कटौती
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.