AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tax return

noun Thuế

Nghĩa (Tiếng Việt)
tờ khai thuế thu nhập
Nghĩa tiếng Anh
A yearly statement to the ATO of your income and deductions, usually lodged after 30 June.
Ví dụ
Lodge your tax return by 31 October.Nộp tờ khai thuế trước ngày 31 tháng Mười.

Bản dịch

  • 한국어종합 소득세 신고
  • 中文个人所得税申报
  • 日本語確定申告
  • ไทยการยื่นภาษีประจำปี
  • Bahasa IndonesiaSPT pajak tahunan
  • Русскийналоговая декларация
  • हिन्दीकर रिटर्न

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.