tee up
phrasal verb Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sắp xếp, hẹn
- Nghĩa tiếng Anh
- To arrange or organise something, such as a meeting.
- Ví dụ
Let's tee up a meeting for next week.
Hãy sắp xếp một cuộc họp vào tuần sau.
Bản dịch
- 한국어약속을 잡다, 준비하다
- 中文安排,约定
- 日本語段取りする、約束を取り付ける
- ไทยนัดหมาย จัดเตรียม
- Bahasa Indonesiamengatur, menjadwalkan
- Русскийорганизовать, договориться
- हिन्दीव्यवस्था करना, तय करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.