telehealth
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khám bệnh từ xa
- Nghĩa tiếng Anh
- A medical appointment by phone or video call.
- Ví dụ
My follow-up was a telehealth appointment.
Lần tái khám của tôi là khám từ xa.
Bản dịch
- 한국어원격 진료
- 中文远程医疗
- 日本語遠隔診療
- ไทยการแพทย์ทางไกล
- Bahasa Indonesiatelemedis
- Русскийтелемедицина
- हिन्दीटेलीहेल्थ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.