AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

telehealth

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
khám bệnh từ xa
Nghĩa tiếng Anh
A medical appointment by phone or video call.
Ví dụ
My follow-up was a telehealth appointment.Lần tái khám của tôi là khám từ xa.

Bản dịch

  • 한국어원격 진료
  • 中文远程医疗
  • 日本語遠隔診療
  • ไทยการแพทย์ทางไกล
  • Bahasa Indonesiatelemedis
  • Русскийтелемедицина
  • हिन्दीटेलीहेल्थ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.