AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tenancy tribunal

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
tòa giải quyết tranh chấp thuê nhà
Nghĩa tiếng Anh
A state body that settles disputes between tenants and landlords, such as NCAT or VCAT.
Ví dụ
The tenant took the bond dispute to the tenancy tribunal.Người thuê đưa tranh chấp tiền cọc ra tòa giải quyết.

Bản dịch

  • 한국어임대차 분쟁 조정 기관 (재판소)
  • 中文租赁纠纷审裁处
  • 日本語賃貸紛争審判所
  • ไทยศาลพิจารณาข้อพิพาทการเช่า
  • Bahasa Indonesiatribunal sengketa sewa
  • Русскийтрибунал по арендным спорам
  • हिन्दीकिरायेदारी न्यायाधिकरण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.