term deposit
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền gửi có kỳ hạn
- Nghĩa tiếng Anh
- Money kept in a bank for a fixed period at a fixed interest rate.
- Ví dụ
They put their bonus into a six-month term deposit.
Họ gửi tiền thưởng vào tài khoản có kỳ hạn sáu tháng.
Bản dịch
- 한국어정기 예금
- 中文定期存款
- 日本語定期預金
- ไทยเงินฝากประจำ
- Bahasa Indonesiadeposito berjangka
- Русскийсрочный вклад
- हिन्दीसावधि जमा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.