AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

term deposit

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiền gửi có kỳ hạn
Nghĩa tiếng Anh
Money kept in a bank for a fixed period at a fixed interest rate.
Ví dụ
They put their bonus into a six-month term deposit.Họ gửi tiền thưởng vào tài khoản có kỳ hạn sáu tháng.

Bản dịch

  • 한국어정기 예금
  • 中文定期存款
  • 日本語定期預金
  • ไทยเงินฝากประจำ
  • Bahasa Indonesiadeposito berjangka
  • Русскийсрочный вклад
  • हिन्दीसावधि जमा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.