the bush
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vùng quê, rừng
- Nghĩa tiếng Anh
- Rural or natural areas away from cities.
- Ví dụ
They moved out to the bush.
Họ chuyển về vùng quê.
Bản dịch
- 한국어시골, 자연 지대
- 中文乡村,丛林地区
- 日本語田舎、自然地帯
- ไทยชนบท ป่า
- Bahasa Indonesiapedalaman, pedesaan
- Русскийглушь, сельская местность
- हिन्दीग्रामीण इलाका, जंगल
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.