AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

thongs

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
dép tông, dép xỏ ngón
Nghĩa tiếng Anh
Open sandals held by a strap between the toes.
Ví dụ
Wear thongs to the beach.Đi dép tông ra biển nhé.

Bản dịch

  • 한국어쪼리 슬리퍼
  • 中文人字拖
  • 日本語ビーチサンダル
  • ไทยรองเท้าแตะคีบ
  • Bahasa Indonesiasandal jepit
  • Русскийшлёпанцы, вьетнамки
  • हिन्दीचप्पल (हवाई चप्पल)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.