AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tinny

noun Ngoài trời

Nghĩa (Tiếng Việt)
bia lon; thuyền nhôm nhỏ
Nghĩa tiếng Anh
A can of beer; also a small aluminium boat.
Ví dụ
We took the tinny out fishing.Chúng tôi đi thuyền nhôm nhỏ ra câu cá.

Bản dịch

  • 한국어캔맥주, 소형 알루미늄 보트
  • 中文罐装啤酒;小铝船
  • 日本語缶ビール;小型アルミボート
  • ไทยเบียร์กระป๋อง; เรืออะลูมิเนียมเล็ก
  • Bahasa Indonesiabir kaleng; perahu aluminium kecil
  • Русскийбанка пива; алюминиевая лодка
  • हिन्दीडिब्बाबंद बीयर; छोटी एल्युमिनियम नाव

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.