AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

togs

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
đồ bơi
Nghĩa tiếng Anh
Swimming clothes; common in parts of Australia.
Ví dụ
Pack your togs for the pool.Mang đồ bơi đi hồ bơi nhé.

Bản dịch

  • 한국어수영복
  • 中文泳衣
  • 日本語水着
  • ไทยชุดว่ายน้ำ
  • Bahasa Indonesiapakaian renang
  • Русскийкупальник, плавки
  • हिन्दीतैराकी के कपड़े

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.