togs
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đồ bơi
- Nghĩa tiếng Anh
- Swimming clothes; common in parts of Australia.
- Ví dụ
Pack your togs for the pool.
Mang đồ bơi đi hồ bơi nhé.
Bản dịch
- 한국어수영복
- 中文泳衣
- 日本語水着
- ไทยชุดว่ายน้ำ
- Bahasa Indonesiapakaian renang
- Русскийкупальник, плавки
- हिन्दीतैराकी के कपड़े
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.