toll tag
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẻ thu phí điện tử
- Nghĩa tiếng Anh
- An electronic device used to pay tolls on participating roads.
- Ví dụ
Make sure the toll tag is working.
Hãy chắc chắn thẻ thu phí đang hoạt động.
Bản dịch
- 한국어전자 도로통행료 단말기
- 中文电子收费器
- 日本語ETCタグ(電子料金収受)
- ไทยอุปกรณ์จ่ายค่าทางด่วนอัตโนมัติ
- Bahasa Indonesiatag tol elektronik
- Русскийтранспондер для платных дорог
- हिन्दीइलेक्ट्रॉनिक टोल टैग
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.