AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

toll tag

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thẻ thu phí điện tử
Nghĩa tiếng Anh
An electronic device used to pay tolls on participating roads.
Ví dụ
Make sure the toll tag is working.Hãy chắc chắn thẻ thu phí đang hoạt động.

Bản dịch

  • 한국어전자 도로통행료 단말기
  • 中文电子收费器
  • 日本語ETCタグ(電子料金収受)
  • ไทยอุปกรณ์จ่ายค่าทางด่วนอัตโนมัติ
  • Bahasa Indonesiatag tol elektronik
  • Русскийтранспондер для платных дорог
  • हिन्दीइलेक्ट्रॉनिक टोल टैग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.