total fire ban
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lệnh cấm lửa hoàn toàn
- Nghĩa tiếng Anh
- A restriction on certain fire-related activities during periods of high fire risk.
- Ví dụ
A total fire ban was declared for the district.
Lệnh cấm lửa hoàn toàn đã được ban bố cho khu vực.
Bản dịch
- 한국어화기 사용 전면 금지
- 中文全面禁火令
- 日本語全面火気禁止令
- ไทยประกาศห้ามใช้ไฟโดยสิ้นเชิง
- Bahasa Indonesialarangan api total
- Русскийполный запрет на огонь
- हिन्दीपूर्ण अग्नि प्रतिबंध
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.