AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tow-away zone

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
khu vực kéo xe
Nghĩa tiếng Anh
An area where illegally parked vehicles may be towed.
Ví dụ
Don't park there, it's a tow-away zone.Đừng đỗ ở đó, đó là khu vực kéo xe.

Bản dịch

  • 한국어견인 지역
  • 中文拖车区
  • 日本語レッカー移動区域
  • ไทยเขตลากรถ
  • Bahasa Indonesiazona derek
  • Русскийзона эвакуации
  • हिन्दीटो-अवे ज़ोन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.