trade union
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- công đoàn
- Nghĩa tiếng Anh
- An organisation that represents workers and bargains for better pay and conditions.
- Ví dụ
She joined the nurses' trade union.
Cô ấy gia nhập công đoàn y tá.
Bản dịch
- 한국어노동조합
- 中文工会
- 日本語労働組合
- ไทยสหภาพแรงงาน
- Bahasa Indonesiaserikat pekerja
- Русскийпрофсоюз
- हिन्दीश्रमिक संघ
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.