AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

trade union

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
công đoàn
Nghĩa tiếng Anh
An organisation that represents workers and bargains for better pay and conditions.
Ví dụ
She joined the nurses' trade union.Cô ấy gia nhập công đoàn y tá.

Bản dịch

  • 한국어노동조합
  • 中文工会
  • 日本語労働組合
  • ไทยสหภาพแรงงาน
  • Bahasa Indonesiaserikat pekerja
  • Русскийпрофсоюз
  • हिन्दीश्रमिक संघ

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.