tradie
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thợ lành nghề
- Nghĩa tiếng Anh
- Skilled tradesperson.
- Ví dụ
The tradie will fix the leaking tap.
Thợ sẽ sửa vòi nước bị rò.
Bản dịch
- 한국어기술직 종사자
- 中文技工、技术工人
- 日本語職人・技術作業員
- ไทยช่างฝีมือ
- Bahasa Indonesiapekerja terampil
- Русскийремесленник, рабочий специалист
- हिन्दीकुशल कामगार
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.