AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

tradie

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thợ lành nghề
Nghĩa tiếng Anh
Skilled tradesperson.
Ví dụ
The tradie will fix the leaking tap.Thợ sẽ sửa vòi nước bị rò.

Bản dịch

  • 한국어기술직 종사자
  • 中文技工、技术工人
  • 日本語職人・技術作業員
  • ไทยช่างฝีมือ
  • Bahasa Indonesiapekerja terampil
  • Русскийремесленник, рабочий специалист
  • हिन्दीकुशल कामगार

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.