traineeship
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chương trình đào tạo nghề
- Nghĩa tiếng Anh
- Paid training combining work and study in a non-trade job, such as office or hospitality work.
- Ví dụ
She completed a traineeship in business administration.
Cô ấy hoàn thành khóa đào tạo nghề hành chính văn phòng.
Bản dịch
- 한국어직업 훈련 과정 (트레이니십)
- 中文职业培训
- 日本語職業訓練制度
- ไทยการฝึกอาชีพ
- Bahasa Indonesiaprogram pelatihan kerja
- Русскийпрограмма профессионального обучения
- हिन्दीट्रेनीशिप
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.