transit lane
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- làn xe nhiều người
- Nghĩa tiếng Anh
- A lane only for vehicles carrying at least a set number of people, such as T2 or T3.
- Ví dụ
We used the transit lane because there were three of us.
Chúng tôi đi làn xe nhiều người vì có ba người.
Bản dịch
- 한국어다인승 차량 전용 차로
- 中文多乘员车道
- 日本語多人数乗車レーン
- ไทยช่องทางรถที่มีผู้โดยสารหลายคน
- Bahasa Indonesiajalur kendaraan berpenumpang banyak
- Русскийполоса для машин с пассажирами
- हिन्दीट्रांज़िट लेन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.