triage
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phân loại bệnh nhân
- Nghĩa tiếng Anh
- The process of deciding which patients need treatment first, based on how serious their condition is.
- Ví dụ
A nurse assessed him at triage.
Y tá đánh giá anh ấy ở khu phân loại.
Bản dịch
- 한국어응급 환자 분류
- 中文分诊
- 日本語トリアージ
- ไทยการคัดแยกผู้ป่วย
- Bahasa Indonesiatriase
- Русскийсортировка пациентов
- हिन्दीट्रायज (प्राथमिकता निर्धारण)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.