AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

triage

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
phân loại bệnh nhân
Nghĩa tiếng Anh
The process of deciding which patients need treatment first, based on how serious their condition is.
Ví dụ
A nurse assessed him at triage.Y tá đánh giá anh ấy ở khu phân loại.

Bản dịch

  • 한국어응급 환자 분류
  • 中文分诊
  • 日本語トリアージ
  • ไทยการคัดแยกผู้ป่วย
  • Bahasa Indonesiatriase
  • Русскийсортировка пациентов
  • हिन्दीट्रायज (प्राथमिकता निर्धारण)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.