trial shift
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ca làm thử
- Nghĩa tiếng Anh
- A work trial used to assess suitability, subject to employment laws.
- Ví dụ
She was offered a paid trial shift.
Cô ấy được đề nghị một ca làm thử có lương.
Bản dịch
- 한국어시험 근무
- 中文试工
- 日本語試用勤務
- ไทยการทดลองงาน
- Bahasa Indonesiauji coba kerja
- Русскийпробная смена
- हिन्दीपरीक्षण शिफ़्ट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.